✨Thập niên 610 TCN

Thập niên 610 TCN

Thập niên 610 TCN hay thập kỷ 610 TCN chỉ đến những năm từ 610 TCN đến 619 TCN.

Sự kiện

👁️ 54 | 🔗 | 💖 | ✨ | 🌍 | ⌚
**Thập niên 610 TCN** hay **thập kỷ 610 TCN** chỉ đến những năm từ 610 TCN đến 619 TCN. ## Sự kiện
**Chu Tương Vương** (chữ Hán: 周襄王; trị vì: 651 TCN - 619 TCN), tên thật là Cơ Trịnh (姬鄭), là vị vua thứ 18 của nhà Chu trong lịch sử Trung Quốc. Ông là con
**Tào Cung công** (chữ Hán: 曹共公; trị vì: 652 TCN-618 TCN), tên thật là **Cơ Tương** (姬襄), là vị vua thứ 16 của nước Tào – chư hầu nhà Chu trong lịch sử Trung Quốc.
**Tề Chiêu công** (chữ Hán: 齊昭公; cai trị: 632 TCN – 613 TCN), tên thật là **Khương Phan** (姜潘), là vị vua thứ 19 của nước Tề - chư hầu nhà Chu trong lịch sử
**Sở Mục vương** (chữ Hán: 楚穆王, trị vì 625 TCN-614 TCN), tên thật là **Hùng Thương Thần** (熊商臣) hay **Mị Thương Thần** (羋商臣), là vị vua thứ 24 của nước Sở - chư hầu nhà
**Trần Cung công** hay **Trần Cộng công** (chữ Hán: 陳共公; trị vì: 631 TCN-614 TCN), tên thật là **Quy Sóc** (媯朔), là vị vua thứ 18 của nước Trần – chư hầu nhà Chu trong
**Sái Trang hầu** (chữ Hán: 蔡莊侯; trị vì: 645 TCN-612 TCN), tên thật là **Cơ Giáp Ngọ** (姬甲午), là vị vua thứ 15 của nước Sái – chư hầu nhà Chu trong lịch sử Trung
**Tề Xá** (chữ Hán: 齊舍; cai trị: 613 TCN), tên thật là **Khương Xá** (姜舍), là vị vua thứ 20 của nước Tề - chư hầu nhà Chu trong lịch sử Trung Quốc. Ông là
**613 TCN** là một năm trong lịch La Mã. ## Sự kiện ## Sinh ## Mất
**619 TCN** là một năm trong lịch La Mã. ## Sự kiện ## Sinh ## Mất
**Chu Khoảnh Vương** (chữ Hán: 周頃王; trị vì: 618 TCN – 613 TCN), tên thật là **Cơ Nhâm Thần** (姬壬臣), là vị vua thứ 19 của nhà Chu trong lịch sử Trung Quốc. ## Thân