✨Tủ dụng cụ 7 ngăn kéo mặt gỗ màu đen mờ CSPS
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
- THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS Kích thước sử dụng Assembled dimension 76.5 cm Ngang x 46 cm Sâu x 92 cm Khối lượng sử dụng Net weight 74.6 kg.
- TẢI TRỌNG / CAPACITY Tổng tải trọng Overall capacity 315 kg. Hộc kéo Drawers Số lượng / Quantity: 07. Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo. Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.
- KHÁC / OTHERS Mặt bàn Top wood Mặt bàn gỗ/ Top wood: 01. Độ dày/ Thickness: 25.4 mm. Khóa Locks Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf. Sơn phủ Coating Màu / Colour: đen / black. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years. Bánh xe Wheels 02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa). 02 rigid casters & 02 swivel casters (with brakes).
- TIÊU CHUẨN / STANDARDS Ngoại quan Appearance
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test. Sơn phủ Coating
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test. Thép Steel
- ASTM A1008: standard specification for steel. Chức năng Function
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
👁️ 42 | 🔗 | 💖 | ✨ | 🌍 | ⌚
VNĐ: 6,984,000
VNĐ: 6,984,000
Tủ dụng cụ 7 ngăn kéo có mặt ván gỗ kèm ray đóng êm CSPS THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1) THÔNG SỐ CHUNG Kích thước sản phẩm: 76,5 cm W x 46,2 cm D x
Tủ dụng cụ 7 ngăn kéo tay nắm đen có mặt ván gỗ kèm ray đóng êm CSPS 1) THÔNG SỐ CHUNG Kích thước sản phẩm: 76,4 cm W x 46,2 cm D x 96,6 cm
Tủ dụng cụ CSPS 7 ngăn kéo, mặt ván gỗ và vách lưới chất lượng cao. THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1 THÔNG SỐ CHUNG Kích thước sản phẩm: 76.4 cm Ngang x 46.2cm Sâu x 96
Tủ dụng cụ CSPS 7 ngăn kéo, mặt ván gỗ và vách lưới chất lượng cao. THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1 THÔNG SỐ CHUNG Kích thước sản phẩm: 76.4 cm Ngang x 46.2cm Sâu x
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS 1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS Kích thước sử dụng Assembled dimension 76.5 cm Ngang x 46 cm Sâu x 92 cm Khối lượng sử dụng Net
1 THÔNG SỐ CHUNG Kích thước sản phẩm: 76.4 cm Ngang x 46.2cm Sâu x 96 cm H Khối lượng sản phẩm: 64.7 kg. Bảo hành: 02 năm. 2 TẢI TRỌNG / CAPACITY Tổng tải