✨Tủ dụng cụ 7 ngăn kéo , mặt ván gỗ màu đen mờ 76cm kèm vách lưới CSPS

1 THÔNG SỐ CHUNGKích thước sản phẩm: 76.4 cm Ngang x 46.2cm Sâu x 96 cm H Khối lượng sản phẩm: 64.7  kg.Bảo hành: 02 năm.2 TẢI TRỌNG / CAPACITYTổng tải trọng: 680 kg.Hộc kéo: Số lượng / Quantity...

1 THÔNG SỐ CHUNG Kích thước sản phẩm: 76.4 cm Ngang x 46.2cm Sâu x 96 cm H  Khối lượng sản phẩm: 64.7  kg. Bảo hành: 02 năm. 2 TẢI TRỌNG / CAPACITY Tổng tải trọng: 680 kg. Hộc kéo: Số lượng / Quantity: 07.                Sử dụng ray trượt rút êm .                Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo.                Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần. 3 KHÁC / OTHERS Mặt bàn: Mặt bàn gỗ / Top wood: 01 Độ dày/ Thickness: 25.4 mm. Khóa: Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf. Sơn phủ: Màu / Colour: đen mờ  / matte black. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years . Bánh xe: 02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa). Khả năng chịu tải của bánh xe: 1000kg  4 TIÊU CHUẨN / STANDARDS Ngoại quan: 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test. 16 CFR 1303: lead-containing paint test. Sơn phủ: ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test. ASTM D3363 (mod.): hardness test. ASTM D2794: impact test. ASTM D4752: Solvent resistance rub test. ASTM D3359: Cross-cut tape test. Thép: ASTM A1008: standard specification for steel. Chức năng: ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.    

👁️ 63 | 🔗 | 💖 | ✨ | 🌍 | ⌚
VNĐ: 7,883,000
Tủ dụng cụ CSPS 7 ngăn kéo, mặt ván gỗ và vách lưới chất lượng cao. THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1 THÔNG SỐ CHUNG Kích thước sản phẩm: 76.4 cm Ngang x 46.2cm Sâu x 96
Tủ dụng cụ CSPS 7 ngăn kéo, mặt ván gỗ và vách lưới chất lượng cao. THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1 THÔNG SỐ CHUNG Kích thước sản phẩm: 76.4 cm Ngang x 46.2cm Sâu x
1 THÔNG SỐ CHUNG Kích thước sản phẩm: 76.4 cm Ngang x 46.2cm Sâu x 96 cm H  Khối lượng sản phẩm: 64.7  kg. Bảo hành: 02 năm. 2 TẢI TRỌNG / CAPACITY Tổng tải