✨Sastra

Sastra

Sastra là một chi bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Chi này được miêu tả khoa học năm 1865 bởi Baly.

Các loài

Các loài trong chi này gồm:

  • Sastra abdominalis Jacoby, 1904
  • Sastra acutipennis Laboissiere, 1932
  • Sastra apicicornis (Jacoby, 1899)
  • Sastra basalis Jacoby, 1886
  • Sastra beccarii Jacoby, 1886
  • Sastra bicostata Jacoby, 1894
  • Sastra ceylonensis (Jacoby, 1887)
  • Sastra costata (Chujo, 1935)
  • Sastra costatipennis Jacoby, 1886
  • Sastra despressa Weise, 1917
  • Sastra discoidalis Baly, 1886
  • Sastra dohertyi Maulik, 1936
  • Sastra elegans Weise, 1912
  • Sastra fasciata Jacoby, 1886
  • Sastra flavomarginata Jacoby, 1886
  • Sastra fulvicornis Jacoby, 1892
  • Sastra fulvomarginata Takizawa, 1988
  • Sastra harmandi Laboissiere, 1932
  • Sastra helleri Weise, 1917
  • Sastra hitripennis Jacoby, 1891
  • Sastra kampeni Weise, 1917
  • Sastra laetabilis Weise, 1917
  • Sastra lateralis (Jacoby, 1887)
  • Sastra limbata Baly, 1865
  • Sastra mamaya Maulik, 1936
  • Sastra marginata (Jacoby, 1887)
  • Sastra mejerei Weise, 1908
  • Sastra metallescens Jacoby, 1894
  • Sastra metallica Jacoby, 1886
  • Sastra obscuricornis (Blackburn, 1896)
  • Sastra olivacea (Jacoby, 1904)
  • Sastra purpurascens (Hope, 1831)
  • Sastra quadripustulata (Jacoby, 1904)
  • Sastra rubya Maulik, 1936
  • Sastra rugicollis (Jacoby, 1904)
  • Sastra rugosa (Jacoby, 1886)
  • Sastra rugulosa Weise, 1912
  • Sastra suturalis Jacoby, 1886
  • Sastra suturalis Medvedev, 2003
  • Sastra viridipennis (Boisduval, 1835)
👁️ 2 | 🔗 | 💖 | ✨ | 🌍 | ⌚
**_Sastra viridipennis_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Boisduval miêu tả khoa học năm 1835.
**_Sastra suturalis_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1886.
**_Sastra rugosa_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1886.
**_Sastra rugulosa_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Weise miêu tả khoa học năm 1912.
**_Sastra rubya_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Maulik miêu tả khoa học năm 1936.
**_Sastra rugicollis_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1904.
**_Sastra quadripustulata_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1904.
**_Sastra olivacea_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1904.
**_Sastra purpurascens_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Hope miêu tả khoa học năm 1831.
**_Sastra metallica_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1886.
**_Sastra obscuricornis_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Blackburn miêu tả khoa học năm 1896.
**_Sastra metallescens_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1894.
**_Sastra marginata_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1887.
**_Sastra mejerei_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Weise miêu tả khoa học năm 1908.
**_Sastra mamaya_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Maulik miêu tả khoa học năm 1936.
**_Sastra lateralis_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1887.
**_Sastra limbata_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Baly miêu tả khoa học năm 1865.
**_Sastra kampeni_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Weise miêu tả khoa học năm 1917.
**_Sastra laetabilis_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Weise miêu tả khoa học năm 1917.
**_Sastra hitripennis_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1891.
**_Sastra harmandi_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Laboissiere miêu tả khoa học năm 1932.
**_Sastra helleri_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Weise miêu tả khoa học năm 1917.
**_Sastra fulvomarginata_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Takizawa miêu tả khoa học năm 1988.
**_Sastra flavomarginata_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1886.
**_Sastra fulvicornis_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1892.
**_Sastra elegans_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Weise miêu tả khoa học năm 1912.
**_Sastra fasciata_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1886.
**_Sastra dohertyi_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Maulik miêu tả khoa học năm 1936.
**_Sastra despressa_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Weise miêu tả khoa học năm 1917.
**_Sastra discoidalis_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Baly miêu tả khoa học năm 1886.
**_Sastra costata_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Chujo miêu tả khoa học năm 1935.
**_Sastra costatipennis_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1886.
**_Sastra ceylonensis_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1887.
**_Sastra beccarii_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1886.
**_Sastra bicostata_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1894.
**_Sastra basalis_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1886.
**_Sastra acutipennis_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Laboissiere miêu tả khoa học năm 1932.
**_Sastra apicicornis_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1899.
**_Sastra abdominalis_** là một loài bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Loài này được Jacoby miêu tả khoa học năm 1904.
**_Sastra_** là một chi bọ cánh cứng trong họ Chrysomelidae. Chi này được miêu tả khoa học năm 1865 bởi Baly. ## Các loài Các loài trong chi này gồm: * _Sastra abdominalis_ Jacoby, 1904
**Long Thụ**, còn gọi là **Long Thọ** (zh. 龍樹; sa. _nāgārjuna_ नागार्जुन; bo. _klu sgrub_ ཀླུ་སྒྲུབ་), dịch âm là **Na-già-át-thụ-na** (zh. 那伽閼樹那), thế kỷ 1–2, là một trong những luận sư vĩ đại nhất của
**Huyền Trang** (chữ Hán: 玄奘; bính âm: _Xuán Zàng_; khoảng 602–664), hay **Huyền Tráng**, tục danh **Trần Huy** (陳禕), cũng thường được gọi là **Đường Tam Tạng** (唐三藏) hay **Đường Tăng** (唐僧), là một cao
Đại luận sư Vô Trước, được trình bày với ấn Sa-môn (sa. _śramaṇa-mudrā_, dấu hiệu của sự đoạn niệm, từ bỏ, thoát li). Sư mang một mũ đầu nhọn, dấu hiệu tượng trưng cho một
**Duy thức tông** (zh. 唯識宗, sa. _vijñaptimātravādin_, _yogācārin_, _cittamātravādin_) là tên gọi tại Đông Nam Á của một trường phái Phật giáo. Tại Ấn Độ và Tây Tạng, tông này được gọi là Thức tông,
**Thế Thân** (zh. _shìqīn_ 世親, ja. _seshin_, sa. _vasubandhu_, bo. _dbyig gnyen_ དབྱིག་གཉེན་), ~316-396, cũng được dịch là **Thiên Thân** (zh. 天親), gọi theo Hán âm là **Bà-tu-bàn-đầu** (zh. 婆修盤頭), **Bà-tẩu-bàn-đậu** (zh. 婆藪槃豆), là một
**Trần-na** (陳那, _mahā-_ hay _dignāga_ hoặc _diṅnāga_), ~480-540, cũng được gọi theo tên dịch nghĩa là (**Đại**) **Vực Long**, là một Luận sư nổi tiếng của Duy thức tông (_Vijñānavādin_ hay _Yogācārin_). Đại sư là
**Kinh điển Phật giáo** có số lượng cực kỳ lớn, thậm chí xưa lấy 84.000 để ước chừng tượng trưng về số lượng pháp uẩn. Kinh văn Phật giáo truyền miệng hoặc được viết ở
Tông **Sakya** (zh. 薩迦派, bo. _sakyapa_ ས་སྐྱ་པ་) là một trường phái của Phật giáo Tây Tạng, mang tên ngôi chùa Sakya—Sakya nghĩa là "Đất xám". Theo lời khải thị của A-đề-sa, chùa Sakya được xây
**Tam luận tông** (zh. _sānlùn-zōng_ 三論宗, ja. _sanron-shū_, ko. _samnon chong_), là một tông phái Đại thừa của Phật giáo Trung Quốc. Danh xưng này xuất phát từ ba bộ luận căn bản của tông
**Mã Minh** (sa. _aśvaghosha_, zh. 馬鳴, sinh khoảng năm 80 CN – mất khoảng năm 150 CN) hay **A-na Bồ-đề** (zh. 阿那菩提, sa. Ānabodhi) là nhà thơ, nhà văn và luận sư Phật giáo Đại