✨Ân Thi, Hồ Bắc

Ân Thi, Hồ Bắc

Châu tự trị dân tộc Thổ Gia, Miêu Ân Thi (tiếng Trung: 恩施土家族苗族自治州, bính âm: Ēnshī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu, âm Hán-Việt: Ân Thi Thổ Gia Miêu tộc Tự trị châu) là một châu tự trị tại tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc.

Phân chia hành chính

Tính tới thời điểm ngày 29 tháng 7 năm 2009, địa cấp thị Tùy Châu được chia ra thành 3 đơn vị hành chính cấp huyện, gồm 2 thành phố cấp huyện và 6 huyện. Thành phố cấp huyện Ân Thi Thành phố cấp huyện Lợi Xuyên Huyện Kiến Thủy Huyện Lai Phượng Huyện Ba Đông Huyện Hạc Phong Huyện Tuyên Ân Huyện Hàm Phong

👁️ 127 | 🔗 | 💖 | ✨ | 🌍 | ⌚
**Châu tự trị dân tộc Thổ Gia, Miêu Ân Thi** (tiếng Trung: 恩施土家族苗族自治州, bính âm: Ēnshī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu, âm Hán-Việt: _Ân Thi Thổ Gia Miêu tộc Tự trị châu_) là một châu tự trị
**Ân Thi** (chữ Hán giản thể: 恩施市) là một thành phố cấp huyện, thủ phủ của Châu tự trị dân tộc Thổ Gia, Miêu Ân Thi, tỉnh Hồ Bắc, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
**Kiến Thủy** (chữ Hán giản thể: 建始县) là một huyện của Châu tự trị dân tộc Thổ Gia, Miêu Ân Thi, tỉnh Hồ Bắc, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Huyện này có diện tích
**Hàm Phong** (chữ Hán giản thể: 咸丰县) là một huyện của Châu tự trị dân tộc Thổ Gia, Miêu Ân Thi, tỉnh Hồ Bắc, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Huyện này có diện tích
**Tuyên Ân** (chữ Hán giản thể:宣恩县) là một huyện của Châu tự trị dân tộc Thổ Gia, Miêu Ân Thi, tỉnh Hồ Bắc, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Huyện này có diện tích 2758,2
**Lợi Xuyên** () là một thành phố cấp huyện thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia Ân Thi, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc. ### Nhai đạo * Đô Đình (都亭街道) * Đông Thành (东城街道)
**Lai Phượng** (chữ Hán giản thể: 来凤县) là một huyện của Châu tự trị dân tộc Thổ Gia, Miêu Ân Thi, tỉnh Hồ Bắc, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Huyện này có diện tích
nhỏ|Ba Đông (1999) **Ba Đông** (chữ Hán giản thể:巴东县) là một huyện của Châu tự trị dân tộc Thổ Gia, Miêu Ân Thi, tỉnh Hồ Bắc, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Huyện này có
**Hạc Phong** () là một huyện thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia Ân Thi, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc. ### Trấn * Dung Mỹ (容美镇) * Tẩu Mã (走马镇) ### Hương * Ngũ