✨Unit testing

Unit testing

Trong lập trình máy tính, unit testing (tiếng Việt: kiểm thử đơn vị) là một phương pháp kiểm thử phần mềm mà mỗi đơn vị mã nguồn, tập hợp một hoặc nhiều các môđun chương trình máy tính cùng với dữ liệu kiểm soát liên quan, thủ tục sử dụng, và các quy trình vận hành, được kiểm tra để xác định chúng có phù hợp để sử dụng hay không.

Kiểm thử đơn vị là một loại kiểm thử phần mềm, trong đó sẽ tiến hành kiểm tra từng phần nhỏ - module hoặc các thành phần của phần mềm.

Mục đích của nó nhằm đảm bảo mỗi đoạn code (mỗi phần của chương trình) đều hoạt động hoàn hảo.

Kiểm thử đơn vị được thực hiện bởi người phát triển(có một số trường hợp có thể là kiểm thử viên - tester hoặc QA) ở giai đoạn đang phát triển phần mềm.

Quá trình kiểm thử đơn vị sẽ tách code thành các đoạn mã đơn vị (một hàm, một phương thức, một thủ tục, một module hoặc là một đối tượng) và kiểm tra độ chính xác của nó.

Trong chu trình phát triển phần mềm SDLC, STLC, V-Model thì kiểm thử đơn vị là lần kiểm tra đầu tiên trước khi tiến hành kiểm tra tích hợp (intergration testing).

Unit Testing => Integration Testing => System Testing => Acceptance Testing

Kiểm thử đơn vị là phương pháp kiểm thử Whitebox, thường được thực hiện bởi người phát triển phần mềm (developer).

👁️ 108 | 🔗 | 💖 | ✨ | 🌍 | ⌚
Trong lập trình máy tính, **unit testing** (tiếng Việt: **kiểm thử đơn vị**) là một phương pháp kiểm thử phần mềm mà mỗi đơn vị mã nguồn, tập hợp một hoặc nhiều các môđun chương
Tactics for Listening Basic Third Edition More listening. More testing. More effective NEW FOR THE THIRD EDITION Four all-new, high-interest units. Tactics for Testing section presents test- taking skill and practice tests for success on
Bạn là sinh viên, học sinh yêu thích công nghệ?Bạn muốn rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết học đường và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp?Bạn đang tìm kiếm một chương trình vừa
Tactics for Listening Basic Third Edition More listening. More testing. More effective NEW FOR THE THIRD EDITION · Four all-new, high-interest units. · Tactics for Testing section presents test- taking skill and practice tests for
thumb|Mô hình vòng đời phát hành phần mềm Một **vòng đời phát hành phần mềm** là một sự tổng hợp các pha phát triển phần mềm từ giai đoạn sơ khai cho đến giai đoạn
**Gỡ lỗi** (tiếng Anh: _Debugging_) là quá trình tìm ra lỗi khiến chương trình máy tính hay hệ thống không hoạt động đúng. Các kĩ thuật debug có thể bao gồm debug tương tác trực
Lessons For IELTS Reading Dear Student, Welcome to this New Oriental IELTS preparation course and the Reading Book in particular. IELTS, the International English Language Testing System, is one of the world’s most popular English
Bộ lưu trữ NAS Synology DiskStation DS923+  Nền tảng lưu trữ linh hoạt cho các doanh nghiệp nhỏ và văn phòng gia đình. Thông số kỹ thuật NAS Synology DS923+: - CPU: AMD Ryzen R1600
Developing Skills For The TOEIC Test - Kèm 3CD (Tái Bản 2012) ------------- Developing Skills for the TOEIC Test được biên sọan nhằm giúp các thí sinh chuẩn bị cho kỳ thi TOECI bằng cách
**Công ty Umbrella** là một công ty kỹ nghệ sinh dược phẩm hư cấu xuất hiện trong loạt game kinh dị-sống sót Resident Evil. Khi trò chơi này được chuyển thể thành tác phẩm điện
**Lực lượng Chi viện chiến lược Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc** () là quân chủng thuộc Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc được thành lập ngày 31/12/2015. ## Lịch sử Lực lượng
Trước đây, một tuần làm việc của tôi cũng như bao frontend developer khác: 8 tiếng một ngày, chìm trong mớ component, logic state, API call và những dòng CSS dường như vô tận. Tôi
**Spring Framework** là một framework ứng dụng và bộ chứa đảo ngược điều khiển cho nền tảng Java. Chức năng tính của framework này có thể áp dụng cho bất kỳ ứng dụng Java nào,
THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1 THÔNG SỐ CHUNG - Kích thước đóng gói : -Tủ 1 hộc kéo: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H (27 kg). Số lượng/Quantity: 02 -Ván gỗ cao su & vách lưới: 126cm W x 70cm D x 7cm H (18.4 kg). Số lượng: 01 -Bộ 04 bánh xe xoay: 32cm W x 26.5cm D x 10cm H (5.5 kg). Số lượng: 01 -Khối lượng sản phẩm: 2 Tủ dụng cụ CSPS 61cm 1 hộc kéo: 54 kg.                                       01 Ván mặt bàn/ 1Vách lưới: 18.4 kg                                       Bộ 4 bánh xe xoay: 5.5kg  - Kích thước sản phẩm:  - Bao gồm Tủ, Ván gỗ cao su & vách lưới: 122cm W x 40.7cm D x 146.8cm H - Bao gồm Bộ 04 bánh xe xoay: 122cm W x 40.7cm D x 162.8cm H                                2. TẢI TRỌNG Tổng tải trọng/ Total load : 550 kg - Tủ / Door base cabinet : 550 kg. - Hộc kéo nhỏ/ Small Drawer : 45kg/ drawer. - Vách ngăn/ Partition: 45kg/ Partition.   - Vách lưới/ Pegboards: 42kg/ Pegboards.  3 KHÁC / OTHERS Khóa: Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.           Khóa tủ / Locker lock: 02.  Sơn phủ: Màu / Colour: Đỏ nhám / Matt red. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years .   Bánh xe: 02 bánh xoay (không khóa) & 02 bánh xoay (có khóa).  4 TIÊU CHUẨN / STANDARDS Ngoại quan: 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test. 16 CFR 1303: lead-containing paint test. Sơn phủ: ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test. ASTM D3363 (mod.): hardness test. ASTM D2794: impact test.
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đỏ kèm bánh xe   1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 64cm W x 44cm D x 85cm H Khối lượng đóng
THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1 THÔNG SỐ CHUNG - Kích thước đóng gói : -Tủ 1 hộc kéo: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H (27 kg). Số lượng/Quantity: 02 -Ván gỗ cao su & vách lưới: 126cm W x 70cm D x 7cm H (18.4 kg). Số lượng: 01 -Bộ 04 bánh xe xoay: 32cm W x 26.5cm D x 10cm H (5.5 kg). Số lượng: 01 -Khối lượng sản phẩm: 2 Tủ dụng cụ CSPS 61cm 1 hộc kéo: 54 kg.                                       01 Ván mặt bàn/ 1Vách lưới: 18.4 kg                                       Bộ 4 bánh xe xoay: 5.5kg  - Kích thước sản phẩm:  - Bao gồm Tủ, Ván gỗ cao su & vách lưới: 122cm W x 40.7cm D x 146.8cm H - Bao gồm Bộ 04 bánh xe xoay: 122cm W x 40.7cm D x 162.8cm H                                2. TẢI TRỌNG Tổng tải trọng/ Total load : 550 kg - Tủ / Door base cabinet : 550 kg. - Hộc kéo nhỏ/ Small Drawer : 45kg/ drawer. - Vách ngăn/ Partition: 45kg/ Partition.   - Vách lưới/ Pegboards: 42kg/ Pegboards.  3 KHÁC / OTHERS Khóa: Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.           Khóa tủ / Locker lock: 02.  Sơn phủ: Màu / Colour: đen mờ  / matte black. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years .   Bánh xe: 02 bánh xoay (không khóa) & 02 bánh xoay (có khóa).  4 TIÊU CHUẨN / STANDARDS Ngoại quan: 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test. 16 CFR 1303: lead-containing paint test. Sơn phủ: ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test. ASTM D3363 (mod.): hardness test. ASTM D2794: impact test.
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 01 hộc kéo màu đen bánh xe ván gỗ (tay cầm trắng) 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 62cm W x cm D x 86cm H
THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1 THÔNG SỐ CHUNG Kích thước sản phẩm: Tủ /Door base cabinet: 61cm W x 40cm D x 92cm H. Số lượng/Quantity: 02. Ván mặt bàn/ Woodtop: 122cm W x 40cm D x 2.5 cm H. Số lượng/Quantity: 01. Vách lưới/ Pegboards: 122cm W x 15cm D x 68cm H. Số lượng/Quantity: 01. Khối lượng sản phẩm: Tủ /Door base cabinet: 30 kg.                                     01 Ván mặt bàn/ Wood top: 13 kg.                                     Vách lưới/ Pegboards: 9.2 kg. 2 TẢI TRỌNG / CAPACITY Tổng tải trọng: Tủ /Two Door base cabinet/per : 450kg/tủ.                          Ván mặt bàn/ Wood top: 136 kg.   Hộc kéo:Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 08.                Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides.                Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo.                Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.  3 KHÁC / OTHERS Khóa: Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.           Khóa tủ / Locker lock: 02.  Sơn phủ: Màu / Colour: đỏ mờ  / matte red. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years . Bánh xe: 04 bánh xoay (không khóa) & 04 bánh xoay (có khóa).  Khả năng chịu tải của bánh xe: 1000 kg Ván mặt bàn : Số lượng/ Quantity: 01.                         Kích thước/ Dimension: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H.                          Khối lượng/Weight: 13 kg.  4 TIÊU CHUẨN / STANDARDS Ngoại quan: 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test. 16 CFR 1303: lead-containing paint test. Sơn phủ: ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test. ASTM D3363 (mod.): hardness test. ASTM D2794: impact test. ASTM D4752: Solvent resistance rub test. ASTM D3359: Cross-cut tape test.
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 00 hộc kéo màu đen kèm bánh xe   1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 64cm W x 44cm D x 85cm H Khối lượng đóng
THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1 THÔNG SỐ CHUNG Kích thước sản phẩm: Tủ /Door base cabinet: 61cm W x 40cm D x 92cm H. Số lượng/Quantity: 02. Ván mặt bàn/ Woodtop: 122cm W x 40cm D x 2.5 cm H. Số lượng/Quantity: 01. Vách lưới/ Pegboards: 122cm W x 15cm D x 68cm H. Số lượng/Quantity: 01. Khối lượng sản phẩm: Tủ /Door base cabinet: 30 kg.                                     01 Ván mặt bàn/ Wood top: 13 kg.                                     Vách lưới/ Pegboards: 9.2 kg. 2 TẢI TRỌNG / CAPACITY Tổng tải trọng: Tủ /Two Door base cabinet/per : 450kg/tủ.                          Ván mặt bàn/ Wood top: 136 kg.   Hộc kéo:Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 05.                Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides.                Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo.                Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.  3 KHÁC / OTHERS Khóa: Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.           Khóa tủ / Locker lock: 02.  Sơn phủ: Màu / Colour: đen mờ  / matte black. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years . Bánh xe: 04 bánh xoay (không khóa) & 04 bánh xoay (có khóa).  Khả năng chịu tải của bánh xe: 1000 kg Ván mặt bàn : Số lượng/ Quantity: 01.                         Kích thước/ Dimension: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H.                          Khối lượng/Weight: 13 kg.  4 TIÊU CHUẨN / STANDARDS Ngoại quan: 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test. 16 CFR 1303: lead-containing paint test. Sơn phủ: ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.   ASTM D3363 (mod.): hardness test. ASTM D2794: impact test. ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H Khối lượng đóng gói / Gross weight: 25.7kg Kích thước sản phẩm/ Product
THÔNG SỐ KỸ THUẬT: - 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H Kích thước sản phẩm/ Product dimension: 61cm W x 40.5cm D x 129.2cm H
THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H Khối lượng đóng gói/ Grass weight: 35.3kg Kích thước sản phẩm/ Product dimension: 61cm
Tủ dụng cụ CSPS 61cm- 1 hộc kéo màu đen chất lượng cao THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1 THÔNG SỐ CHUNG Kích thước sản phẩm: 61cm W x 40cm D x 92.2cm H Khối lượng
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 69cm W x 49cm D x 83cm H Kích thước sản phẩm/ Product dimension: 61cm W x 40.5cm D x 94cm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H Khối lượng đóng gói/ Grass weight: 35.3kg Kích thước sản phẩm/ Product dimension: 61cm
1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H Kích thước sản phẩm/ Product dimension: 61cm W x 40cm D x 76cm H( Đã bao gồm chiều
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H Khối lượng đóng gói/ Gross weight :35.3kg Kích thước sản phẩm/ Product dimension:
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 01 hộc kéo màu đen bánh xe ván gỗ vách lưới (tay cầm trắng) - THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 69cm
- Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu đen chân tăng chỉnh ván gỗ vách lưới (tay cầm trắng) - THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package
Tủ dụng cụ 61cm - 01 hộc kéo màu đen chân tăng chỉnh ván gỗ vách lưới (tay cầm trắng) - THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 62cm W
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu đen bánh xe ván gỗ vách lưới (tay cầm trắng) - THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 62cm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1 THÔNG SỐ CHUNG Kích thước sản phẩm:76.5 cm Ngang x 46.2 cm Sâu x 96 cm Cao Khối lượng sản phẩm: 58.2  kg.  Bảo hành :2 năm 2 TẢI TRỌNG /
1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H Khối lượng đóng gói / Gross weight: 27kg Kích thước sản phẩm/ Product dimension: 61cm W x 40cm
- Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu đen (tay nắm trắng) - 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H Kích thước
1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói tủ và vách lưới / Package dimension: 64cm W x 48cm D x 86cm H Kích thước sản phẩm/ Product dimension: 61cm W x 40cm D x 126.4cm H
Kích thước sản phẩm/ Product dimension: 61cm W x 40cm D x 92 cm H  Khối lượng sản phẩm/ Net weight: 27 kg Bảo hành/ Warranty: 2 năm / 2 years.   2.TẢI TRỌNG /
THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1 THÔNG SỐ CHUNG Kích thước sản phẩm76.5 cm Ngang x 46 cm Sâu x 92 cm – 125 cm Cao  Khối lượng sản phẩm: 74.6  kg.  2 TẢI TRỌNG / CAPACITY Tổng tải trọng: 315 kg.  Hộc
 Tủ dụng cụ treo tường CSPS W61cm x D31.5cm x H45.8cm - 01 ngăn màu đỏ  THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1 THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói: 62.5cm W × 34cm D × 49cm H Khối lượng đóng gói: 12.8kg
THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H Khối lượng đóng gói/ Grass weight: 35.3kg Kích thước sản phẩm/ Product dimension: 61cm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H Khối lượng đóng gói/ Grass weight: 35.3kg Kích thước sản phẩm/ Product dimension: 61cm
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 01 hộc kéo màu đỏ ván gỗ vách lưới 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H Kích thước sản
THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 69cm W x 49cm D x 83cm H Kích thước sản phẩm/ Product dimension: 61cm W x 40cm D x 92.1cm H
Thông số kỹ thuật của tủ dụng cụ đồ nghề 05 hộc kéo 1 THÔNG SỐ CHUNG Kích thước sản phẩm:76.5 cm Ngang x 46.2 cm Sâu x 96 cm Cao Khối lượng sản phẩm: 58.2  kg. 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1 THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói:78 cm W x 49 cm D x 82 cm H; Khối lượng đóng gói: 73kg Kích thước sản phẩm: 76,5 cm W x 46,2
THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1 THÔNG SỐ CHUNG Kích thước sản phẩm: 76.5 cm Ngang x 46 cm Sâu x 92 cm  – 125 cm  Cao Khối lượng sản phẩm: 74.6  kg. 2 TẢI TRỌNG
1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói tủ và vách lưới / Package dimension: 64cm W x 48cm D x 86cm H Kích thước sản phẩm/ Product dimension: 61cm Wx40cm Dx140.6cm H (Bao gồm chân tủ,
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói/ Package dimension: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H Khối lượng đóng gói/Gross weight: 35.3 kg Kích thước sản phẩm/ Product dimension:
1.THÔNG SỐ CHUNG Kích thước đóng gói tủ và vách lưới / Package dimension: 64cm W x 48cm D x 86cm H Kích thước sản phẩm/ Product dimension: 61cm Wx40cm Dx140.6cm H (Bao gồm chân tủ,