Lý Mậu (chữ Hán: 李茂, ? – ?), tông thất nhà Đường trong lịch sử Trung Quốc.
Tiểu sử
Hoàng tộc nhà Đường tự nhận có tổ tịch ở Lũng Tây (nay thuộc Cam Túc), Mậu là tông thất gần gũi, nên có hộ tịch ở Trường An (nay thuộc Thiểm Tây). Cha của Mậu là Từ Khang vương Lý Nguyên Lễ, hoàng tử thứ 10 của Đường Cao Tổ. Mậu là con trai thứ ba của Nguyên Lễ, ban đầu ông có tước Hoài Nam vương, ngoài ra còn có tước công.
Mậu tính hung ác, khắc bạc, không có đức hạnh. Cơ thiếp của Nguyên Lễ là Triệu thị có sắc đẹp, vào lúc Nguyên Lễ phát bệnh, Mậu cưỡng bức cô ta. Nguyên Lễ biết được thì trách mắng, Mậu bèn đuổi hết thị vệ của cha, không cho Nguyên Lễ dùng cơm nước, thuốc men gì cả, còn nói: "Đã được làm vương đến 50 năm, còn muốn uống thuốc làm chi?" bức Nguyên Lễ phải chết.
Mậu được kế tự tước Từ vương, đến giữa niên hiệu Thượng Nguyên (674 – 676) thời Đường Cao Tông, việc ấy bị cáo giác, Mậu chịu đày đi Chấn Châu (nay thuộc Hải Nam), rồi chết ở đấy.
Thời Đường Trung Tông, con Mậu là Lý Thôi được kế tự làm Từ vương.
👁️
183 | 🔗 | 💖 | ✨ | 🌍 | ⌚
**Lý Mậu** (chữ Hán: 李茂, ? – ?), tông thất nhà Đường trong lịch sử Trung Quốc. ## Tiểu sử Hoàng tộc nhà Đường tự nhận có tổ tịch ở Lũng Tây (nay thuộc Cam
**Lý Hiền** (chữ Hán: 李賢, 29 tháng 1, 655 - 13 tháng 3, 684), biểu tự **Minh Doãn** (明允), theo mộ chí thì biểu tự của ông là **Nhân** (仁), được biết đến với thụy
**Lý Mậu Trinh** (, 856–17 tháng 5 năm 924), nguyên danh **Tống Văn Thông** (), tên tự **Chính Thần** (正臣), là người cai trị duy nhất của nước Kỳ thời Ngũ Đại Thập Quốc trong
**Nhà Đường** là một hoàng triều cai trị Trung Quốc từ năm 618 đến năm 907. Thành lập bởi gia tộc họ Lý, nhà Đường là triều đại kế tục nhà Tùy (581–618) và là
**Trương Tuấn** (張濬, ? - 20 tháng 1 năm 904), tên tự **Vũ Xuyên** (禹川), là một quan lại triều Đường, từng giữ đến chức _Đồng bình chương sự_ dưới triều đại của Đường Hy
upright=1.35|nhỏ|Bức họa miêu tả [[Đường Thái Tông () tiếp đón sứ giả Thổ Phồn là Lộc Đông Tán (Gar Tongtsen Yulsung) tại kinh thành Trường An. Nhà Đường thúc đẩy thương nhân buôn bán, trao
**Lý Khắc Dụng** (chữ Hán: 李克用, 856-908), vốn có họ **Chu Tà** (chữ Hán: 朱邪), còn đọc là Chu Gia hay Chu Da (chữ Hán: 朱爷). Ông là danh tướng cuối đời nhà Đường, người
**Đường Chiêu Tông** (chữ Hán: 唐昭宗, 31 tháng 3 năm 867 – 22 tháng 9 năm 904), nguyên danh **Lý Kiệt** (李傑), sau cải thành **Lý Mẫn** (李敏), rồi **Lý Diệp** (李曄), là hoàng đế
**Đường Cao Tổ** (chữ Hán: 唐高祖, hiệu là **Lý Uyên** (李淵), biểu tự **Thúc Đức** (叔德), 8 tháng 4, 566 – 25 tháng 6, 635), là vị hoàng đế khai quốc của triều Đường trong
**Đường Cao Tông** (chữ Hán: 唐高宗, 21 tháng 7 năm 628 - 27 tháng 12 năm 683) là vị Hoàng đế thứ ba của triều đại nhà Đường trong lịch sử Trung Quốc, trị vì
**Lý Cảnh** (李璟, sau đổi thành Lý Cảnh 李景) (916 – 12 tháng 8, 961), nguyên danh **Từ Cảnh Thông** (徐景通), còn gọi là **Từ Cảnh** (徐璟) giai đoạn 937 - 939, tự là **Bá
**Lý Mậu** (chữ Hán: 李茂, 432 – 502), tên tự là **Trọng Tông**, người huyện Địch Đạo, quận Lũng Tây , quan viên nhà Bắc Ngụy thời Nam Bắc triều trong lịch sử Trung Quốc.
**Lý Quỹ** (, ? - 619), tên tự **Xử Tắc** (處則), là hoàng đế của nước Lương thời Tùy mạt Đường sơ. Ông cai quản vùng lãnh thổ ở bờ tây Hoàng Hà thuộc tỉnh
**Lý Thành** (chữ Hán: 李成, ? - ?), tự **Bá Hữu**, người Quy Tín, Hùng Châu, vốn là tướng lãnh cấp thấp nhà Bắc Tống, trở thành trùm giặc cướp ở khoảng Giang - Hoài;
**Lý Dụ** (李裕) (? - 17 tháng 5 năm 905. Ông là trưởng tử của Đường Chiêu Tông. Năm 891, Đường Chiêu Tông phong ông làm Đức vương. ## Làm thái tử Nhằm tránh cuộc
**Mã Lân** (chữ Hán: 马璘, 721 – 777), tự **Nhân Kiệt**, người Phù Phong, Kỳ Châu , tướng lãnh trung kỳ đời Đường. ## Thân thế Lân sinh ra trong gia đình nhiều đời làm
Ly nhựa 2 lớp Lock&Lock màu xanh dương HAP507BLU 750ml - Hàng chính hãng, có ống hút, có nắp đậy - JoyMall THÔNG TIN SẢN PHẨM: - Thân, nắp: nhựa AS - Gioăng: silicone -
Sơn sàn bê tông Donasa DEF 8000 màu xanh dương 3L Sơn sàn bê tông Donasa là hệ sơn 02 thành phần(epoxy) có khả năng chịu dầu và axit nhẹ. Màng sơn cứng, bền va
SƠN XỊT WIN MÀU XANH DƯƠNG 213 400ML Sơn xịt WIN là loại sơn Lacquer với công thức đặc biệt thích hợp sử dụng cho vùng nhiệt đới. Sơn có độ bóng cao, khô nhanh
Sơn dầu Đồng Nai Donasa màu xanh dương 8053 3kg - Sơn Donasa Alkyd là loại Sơn phủ ngoài, trang trí cho các bề mặt gỗ và kim loại. - Phù hợp các công trình xây dựng dân dựng,dùng sơn nội và ngoại thất. Đặc điểm: Sơn Đồng Nai Alkyd Bám dính tốt trên bề mặt gỗ và kim loại. - Bền màu, chịu phấn hóa. - Bề mặt mịn, láng và giữ bóng. - Không chứa chì,chrome và dẫn xuất của chúng. - Dễ sử dụng khi thi công. Mã sản phẩm: DLF 1xxx: Đen - DLF 2xxx: Đỏ - DLF 3xxx: Ghi - DLF 4xxx: Tím DLF 5xxx: Trắng pha - DLF 6xxx: Vàng tone nghệ - DLF 7xxx: Vàng tone đất - DLF 8xxx: Xanh tone Blue - DLF 9xxx: Xanh tone Green Mã màu sơn dầu: vàng kem 7079 peaceful white; 6068 creamy; 7053 lily; 7052 tiffany powder; vàng 6000 reddish yellow; 9254 varut; 7055 muffin; 6053 coffee crunch; 6055 pumpkin; 6301 golden honey; xám 3106 pastel grey; 3040 light grey; 3039 moonless; 3062 light grey; 3000 weatherbell; 3041 silent blue; 8051 pacific blue; 8503 blue phlox; 9062 savin hill; 9000 green; 8052 peace blue; 8054 periwinkle; 8055 legend blue; 8053 porcelain blue; xanh dương 8000 marine blue; 9051 clear pond; 9013 lime freeze;9058 set sail; 9052 jade; 9055 spruce; 9255 antique; 2059 brown; 2057 russet; 2021 red fly; 2054 ruby red; 3076 silver; đen mờ 1027 matt black; màu trắng mờ matt white 5035; màu xanh 8519 matt blue; 6170 lemon
Bộ Quà Tặng Tách Coffee Đĩa Lõm - Gốm Sứ Bát Tràng - P06Xd - Màu Xanh Dương Gốm sứ nung ở nhiệt độ > 1300 độ C Sản phẩm xuất xứ Bát Tràng -
**Đường Thái Tông** (chữ Hán: 唐太宗, 28 tháng 1 năm 598 – 10 tháng 7 năm 649), tên thật **Lý Thế Dân** (李世民), là vị Hoàng đế thứ hai của triều đại nhà Đường trong
**Đường Huyền Tông** (chữ Hán: 唐玄宗, bính âm: Xuánzōng ; 8 tháng 9, 685 tên thật là **Lý Long Cơ**, có thời điểm gọi là **Võ Long Cơ** () trong giai đoạn 690 - 705,
**Đường Đức Tông** (chữ Hán: 唐德宗; 27 tháng 5, 742 - 25 tháng 2, 805), húy **Lý Quát** (李适), là vị Hoàng đế thứ 10 hay thứ 12 của nhà Đường trong lịch sử Trung
**Cao Câu Ly** (; tiếng Hàn trung đại: 고ᇢ롕〮 Gowoyeliᴇ), (năm thành lập theo truyền thống là năm 37 trước Công nguyên, có lẽ thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên – 668) là một
**Dương Quý phi** (chữ Hán: 楊貴妃, 719 – 756), còn gọi là **Dương Ngọc Hoàn** (楊玉環) hay **Dương Thái Chân** (楊太真), là một phi tần rất được sủng ái của Đường Huyền Tông Lý Long
**Đường Túc Tông** (chữ Hán: 唐肃宗; 21 tháng 2, 711 - 16 tháng 5, 762), tên thật **Lý Hanh** (李亨), là vị Hoàng đế thứ 8, hay thứ 10 của nhà Đường trong lịch sử
**Đường Duệ Tông** (chữ Hán: 唐睿宗, 22 tháng 6, 662 - 13 tháng 7, 716), húy **Lý Đán** (李旦), là vị Hoàng đế thứ năm và thứ bảy của nhà Đường trong lịch sử Trung
**Đường Trung Tông** (chữ Hán: 唐中宗, 26 tháng 11 năm 656 - 3 tháng 7 năm 710), là vị Hoàng đế thứ tư và thứ sáu của nhà Đường trong lịch sử Trung Quốc, từng
**Đường Đại Tông** (chữ Hán: 唐代宗; 11 tháng 11, 726 - 10 tháng 6, 779), húy **Lý Dự** (李豫), là vị Hoàng đế thứ 9 hay thứ 11 của nhà Đường trong lịch sử Trung
**Ý An Quách Hoàng hậu** (chữ Hán: 懿安皇后, 780 - 25 tháng 6, năm 848), còn được gọi là **Quách Quý phi** (郭貴妃) hay **Quách Thái hậu** (郭太后), là nguyên phối của Đường Hiến Tông
**Lý Hạ** (chữ Hán: 李贺; 790/791 – 816/817) là một nhà thơ sống vào thời Trung Đường. Ông có tên tự là **Trường Cát**, còn có các biệt hiệu **Thi Quỷ** và **Quỷ Tài**. Lý
**Cựu Đường thư** (tiếng Trung phồn thể: 舊唐書, giản thể: 旧唐书; bính âm: Jiù táng shū) là bộ sách lịch sử nằm trong 24 bộ chính sử Trung Quốc do sử quan Lưu Hú triều
**Đường Hiến Tông** (chữ Hán: 唐憲宗; 17 tháng 3 năm 778 - 14 tháng 2 năm 820), tên thật là **Lý Thuần** (李純), là vị Hoàng đế thứ 12 hay 14 của nhà Đường trong
**Lý Thương Ẩn** (chữ Hán: 李商隱; 813 - 858) biểu tự **Nghĩa Sơn** (義山), hiệu **Ngọc Khê sinh** (玉谿生), **Phiền Nam sinh** (樊南生) là một trong những nhà thơ lớn nhất của văn học Trung
**Đường Trung Tông Vi Hoàng hậu** (chữ Hán: 唐中宗韋皇后, ? - 21 tháng 7, năm 710), thường gọi **Vi hậu** (韋后) hay **Vi Thái hậu** (韋太后) hoặc **Trung Tông Vi Thứ nhân** (中宗韋庶人), kế phối,
**Đường Mục Tông** (chữ Hán: 唐穆宗; 26 tháng 7, 795 - 25 tháng 2, 824), tên thật **Lý Hằng** (李恆) trong lịch sử Trung Quốc. Ông trị vì từ năm 820 đến 824, chỉ được
**Lý Thế Tích** (李世勣) (594 – 1 tháng 1 năm 670), nguyên danh **Từ Thế Tích** (徐世勣), dưới thời Đường Cao Tông được gọi là **Lý Tích** (李勣), tên tự **Mậu Công** (懋功), thụy hiệu
**Lý Hề** (李谿) (theo _Tư trị thông giám_ và _Cựu Ngũ Đại sử_) hay **Lý Khê** (李磎) (theo _Cựu Đường thư_ và _Tân Đường thư_) (? - 4 tháng 6 năm 895), tên tự **Cảnh
**Đường Kính Tông** (chữ Hán: 唐敬宗, 22 tháng 7, năm 809 - 9 tháng 1, năm 827), tên thật **Lý Đam** (李湛), là vị Hoàng đế thứ 13 hay 15 của nhà Đường trong lịch
**Đường Ý Tông** (chữ Hán: 唐懿宗; 28 tháng 12 năm 833 - 15 tháng 8 năm 873), húy **Lý Thôi** (李漼), là vị hoàng đế thứ 18 hay 20 của triều đại nhà Đường trong
**Đường Văn Tông** (chữ Hán: 唐文宗; 20 tháng 11, năm 809 - 10 tháng 2, năm 840), tên thật **Lý Ngang** (李昂), là vị Hoàng đế thứ 15 hay 17 của triều đại nhà Đường
**Lý Quang Bật** (chữ Hán: 李光弼; 708-15/8/764) là danh tướng nhà Đường trong lịch sử Trung Quốc. Ông có công dẹp loạn An Sử, trung hưng nhà Đường. ## Thân thế Lý Quang Bật là
**Bốc Đáp Thất Lý**(;tiếng Hoa: 卜答失里; 1305 - 1340), nguyên phối và là chính thất Hoàng hậu của Nguyên Văn Tông Đồ Thiếp Mục Nhi, Hoàng đế thứ 8 và thứ 10 của triều Nguyên
**Dương Phục Cung** (, ? - 894), tên tự **Tử Khác** (子恪), là một hoạn quan nhà Đường. Ông đóng vai trò chủ chốt trong triều đình của Đường Hy Tông và Đường Chiêu Tông.
**Lý Tố** (chữ Hán: 李愬, 773 – 821), tên tự là **Nguyên Trực**, người Lâm Đàm, Thao Châu , là tướng lĩnh trung kỳ nhà Đường trong lịch sử Trung Quốc. Ông tham gia trấn
**Đường Túc Tông Trương hoàng hậu** (chữ Hán: 唐肃宗張皇后; ? - 16 tháng 5, 762), cũng gọi **Trương Thứ nhân** (張庶人), là Hoàng hậu của Đường Túc Tông Lý Hanh, vị Hoàng đế thứ 8
**Lý Thừa Càn** (chữ Hán: 李承乾; 619 - 5 tháng 1, năm 645), tự **Cao Minh** (高明), thụy hiệu là **Thường Sơn Mẫn vương** (恆山愍王), con trai trưởng của Đường Thái Tông Lý Thế Dân
**Lý Đàm** (chữ Hán: 李倓, ? - 757), thường được gọi theo tước vị được phong **Kiến Ninh vương** (建寧王), là hoàng tử thứ ba của Đường Túc Tông Lý Hanh của triều đại nhà
**Đường Vũ Tông** (chữ Hán: 唐武宗; 2 tháng 7 năm 814 - 22 tháng 4 năm 846 của triều đại nhà Đường trong lịch sử Trung Quốc. Ông trị vì từ năm 841 đến khi